Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. distance

distance

/ˈdɪstəns/
khoảng cách

The distance between the two cities is about 200 kilometers.

Khoảng cách giữa hai thành phố khoảng 200 kilômét.


chung

Khoảng cách giữa hai điểm hoặc vật thể, thường đo bằng đơn vị chiều dài.

She walked a short distance to the store.

Cô ấy đi một khoảng cách ngắn đến cửa hàng.

Thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý, nhưng cũng có thể dùng trong nghĩa bóng.

figurative

Khoảng cách về mặt cảm xúc hoặc quan hệ giữa các cá nhân.

There was a growing distance between them after the argument.

Sau cuộc tranh cãi, khoảng cách giữa họ ngày càng xa hơn.

Dùng để mô tả sự xa cách trong mối quan hệ hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

keep a distancegiải quyết khoảng cáchclose the distancegiảm khoảng cáchat a distancetừ xa

Từ đồng nghĩa

spacegapremoteness

Từ trái nghĩa

proximitycloseness

Cụm từ liên quan

put some distance between uscụm từ
giải quyết khoảng cách giữa chúng ta
at a safe distancecụm từ
ở một khoảng cách an toàn

Mẹo hay

Sử dụng 'distance' trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về khoảng cách vật lý, thường dùng đơn vị đo lường như 'kilô-mét', 'dặm', hoặc 'mét'.

Quy tắc vàng

Khoảng cách vật lý vs. khoảng cách cảm xúc

Lưu ý rằng 'distance' có thể dùng để chỉ cả khoảng cách vật lý và khoảng cách cảm xúc, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'distance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distantia', nghĩa là 'khoảng cách'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'distance' có thể dùng trong nghĩa vật lý hoặc nghĩa bóng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

dis-
tách ra, xa
prefix
+
-tance
sự tồn tại, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。