Looking up...
This design is dissimilar to the previous version.
Thiết kế này không giống với phiên bản trước.
không giống, khác biệt so với
The two species are dissimilar to each other in many aspects.
Hai loài này khác biệt nhau về nhiều khía cạnh.
Her approach to teaching is dissimilar to traditional methods.
Cách tiếp cận giảng dạy của cô ấy khác biệt so với phương pháp truyền thống.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể thay thế bằng 'khác biệt với', 'không tương đồng với'.
'Dissimilar to' thường mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành. 'Different from' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa các đối tượng. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
Từ Latin 'dissimilis' (không giống nhau), kết hợp 'dis-' (nghĩa phủ định) + 'similis' (giống nhau).
Dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ. Không dùng để chỉ sự thay đổi theo thời gian (dùng 'change' hoặc 'vary' thay thế).