distance oneself from controversy

/ˈdɪstəns wʌnˈsɛlf frɒm ˈkɒntrəvɜːsi/
tránh dính líu vào tranh cãi

After the scandal broke, the CEO quickly distanced himself from controversy by resigning.

Sau khi vụ bê bối nổ ra, vị giám đốc điều hành nhanh chóng tránh dính líu vào tranh cãi bằng cách từ chức.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động chủ động tránh xa hoặc không tham gia vào một tình huống gây tranh cãi để bảo vệ danh tiếng hoặc vị thế.
Nghĩa đen
tạo khoảng cách khỏi tranh cãi
Phân tích nghĩa đen
distance oneselftạo khoảng cách khỏi+from controversytranh cãi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đứng xa khỏi một đám đông đang tranh cãi, thể hiện sự tách biệt và không tham gia.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một chính trị gia bị buộc tội tham nhũng nhưng nhanh chóng tuyên bố từ chức và tránh xa mọi liên quan để bảo vệ hình ảnh cá nhân.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, việc 'distance oneself from controversy' được coi là một chiến lược khôn ngoan trong quản lý danh tiếng, đặc biệt trong chính trị và kinh doanh.
trang trọng

Cố gắng tránh hoặc không tham gia vào một cuộc tranh cãi, bê bối hoặc tình huống gây tranh cãi để bảo vệ danh tiếng hoặc vị thế.

The politician distanced herself from the controversial policy to protect her re-election chances.

Chính trị gia này đã tránh dính líu vào chính sách gây tranh cãi để bảo vệ cơ hội tái tranh cử của mình.

The company distanced itself from the scandal by firing the employee responsible.

Công ty đã tránh dính líu vào vụ bê bối bằng cách sa thải nhân viên gây ra nó.

Thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội nơi danh tiếng là quan trọng.

Cụm từ liên quan

avoid like the plaguethành ngữ
tránh xa như tránh dịch
keep one's head downcụm từ
tránh gây chú ý, giữ im lặng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị/kinh doanh

Cụm từ này thường xuất hiện trong các bản tin hoặc tuyên bố chính thức khi một cá nhân hoặc tổ chức muốn giảm thiểu tác động tiêu cực từ một vụ bê bối. Ví dụ: 'The senator distanced himself from the scandal by releasing a statement.'

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'avoid controversy'

'Distance oneself from controversy' nhấn mạnh hành động chủ động và công khai, trong khi 'avoid controversy' có thể mang nghĩa thụ động hơn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động nhằm giảm thiểu rủi ro liên quan đến tranh cãi, thường được sử dụng trong các tình huống công khai hoặc truyền thông.

Phân tích từ

distance oneself
tạo khoảng cách, không tham gia
phrasal verb
+
from controversy
khỏi tranh cãi
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt