Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dissolution

dissolution

/dɪˈsɒljuːʃən/

「dissolution」はVietnameseでどういう意味ですか?

sự tan rã

The dissolution of the company was announced last week.

Sự tan rã của công ty đã được thông báo tuần trước.


「dissolution」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

sự tan rã hoặc giải thể của một tổ chức, công ty, hoặc liên minh

The dissolution of the partnership was finalized after months of negotiations.

Sự tan rã của liên minh đã được hoàn tất sau nhiều tháng thương thảo.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính.

chuyên ngành

sự phân hủy hoặc tan chảy của một chất

The dissolution of salt in water is a common chemical process.

Sự tan chảy của muối trong nước là một quá trình hóa học phổ biến.

Trong hóa học, nó đề cập đến quá trình một chất rắn tan trong một chất lỏng.

Cụm từ kết hợp

dissolution of parliamentsự giải tán quốc hộidissolution of marriagesự tan rã hôn nhân

Từ đồng nghĩa

disintegrationbreakupdissolvingdisbandment

Từ trái nghĩa

formationestablishmentcreation

Cụm từ liên quan

dissolveverb
giải thể hoặc tan chảy

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong luật, 'dissolution' thường đề cập đến sự giải thể của một tổ chức hoặc hợp đồng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dissolution' và 'disintegration'

'Dissolution' thường đề cập đến sự giải thể có tổ chức, trong khi 'disintegration' có thể đề cập đến sự tan rã không có tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'dissolution' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'dissolutio', có nghĩa là 'sự giải phóng' hoặc 'sự giải thể'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, tài chính, hoặc khoa học.

Phân tích từ

dis-
nghĩa phủ định hoặc ngược lại
prefix
+
-solution
sự giải phóng hoặc giải thể
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。