alike

/əˈlaɪk/
giống nhau

The twins look alike.

Hai anh em song sinh trông giống nhau.


thông thường

Giống nhau về ngoại hình, tính cách hoặc đặc điểm nào đó.

These two paintings are alike in style.

Hai bức tranh này giống nhau về phong cách.

They have similar personalities and often think alike.

Họ có tính cách tương tự và thường nghĩ giống nhau.

Thường dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng về một hoặc nhiều đặc điểm.

Cụm từ kết hợp

look aliketrông giống nhausound alikenghe giống nhauthink alikenghĩ giống nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

as alike as two peasthành ngữ
giống nhau hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng 'alike' với động từ

'Alike' thường đi kèm với động từ như 'look', 'sound', 'think' để chỉ sự tương đồng về ngoại hình, âm thanh hoặc suy nghĩ.

Quy tắc vàng

Không dùng 'alike' như một động từ

'Alike' là một tính từ, không dùng như động từ. Để chỉ hành động so sánh, dùng 'resemble' hoặc 'be similar to'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'alike' là sự kết hợp của 'al-' (một dạng của 'all') và 'like' (giống).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng về một hoặc nhiều đặc điểm. Có thể dùng với các động từ như 'look', 'sound', 'think' để chỉ sự tương đồng.

Phân tích từ

al-
một dạng của 'all'
prefix
+
like
giống
root
Từ Điển Anh Việt