Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disastrous

disastrous

/dɪˈzæstrəs/
thảm khốc

The company's disastrous decision led to massive financial losses.

Quyết định thảm khốc của công ty đã dẫn đến thua lỗ tài chính nghiêm trọng.


trang trọng

gây ra thiệt hại hoặc hậu quả rất nghiêm trọng

The disastrous earthquake destroyed the entire town.

Trận động đất thảm khốc đã phá hủy toàn bộ thị trấn.

Thường dùng để mô tả sự kiện, quyết định hoặc tình huống gây hậu quả nặng nề.

thông thường

rất tồi tệ, thất bại thảm hại

Their presentation was disastrous—full of mistakes and confusion.

Bài thuyết trình của họ thất bại thảm hại—đầy lỗi lầm và sự lộn xộn.

Cụm từ kết hợp

disastrous consequenceshậu quả thảm khốcdisastrous mistakesai lầm tai hạidisastrous resultkết quả thảm hại

Từ đồng nghĩa

catastrophicdevastatingruinousfataldisastrous

Từ trái nghĩa

successfulfortunatebeneficialpositive

Mẹo hay

Phân biệt 'disastrous' và 'disaster'

'Disastrous' là tính từ (adjective) mô tả tính chất gây hại, trong khi 'disaster' là danh từ (noun) chỉ sự kiện thảm khốc. Ví dụ: 'a disastrous mistake' (sai lầm tai hại) vs. 'a natural disaster' (thảm họa thiên nhiên).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'disastrous'?

Dùng khi hậu quả vượt xa mức độ thông thường, gây thiệt hại lớn về vật chất, tinh thần hoặc tài chính. Không dùng cho những thất bại nhỏ nhặt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'disastre' (thảm họa), bắt nguồn từ tiếng Latin 'dis-' (ngược lại) + 'astrum' (ngôi sao, theo quan niệm cổ xưa về tai họa do sao chiếu).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng. Không dùng để mô tả cảm xúc cá nhân.

Phân tích từ

dis-
ngược lại, không
prefix
+
-astrous
liên quan đến tai họa (từ Latin 'astrum' - ngôi sao)
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。