Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disclaim

disclaim

/dɪsˈkleɪm/

「disclaim」はVietnameseでどういう意味ですか?

từ chối trách nhiệm

The company disclaims any liability for damages.

Công ty từ chối mọi trách nhiệm về thiệt hại.


「disclaim」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Từ chối trách nhiệm hoặc quyền sở hữu đối với một tuyên bố hoặc hành động.

He disclaimed any knowledge of the incident.

Anh ta từ chối biết gì về sự việc đó.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

disclaim responsibilitytừ chối trách nhiệmdisclaim liabilitytừ chối trách nhiệm pháp lý

Từ đồng nghĩa

denyrepudiaterenounce

Từ trái nghĩa

claimacknowledgeaccept

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Từ 'disclaim' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng để từ chối trách nhiệm hoặc quyền sở hữu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'clamare' (nghĩa là 'tuyên bố').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng để từ chối trách nhiệm hoặc quyền sở hữu.

Phân tích từ

dis-
không
prefix
+
claim
tuyên bố
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。