Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disassociate from politics

disassociate from politics

/ˌdɪsəˈsoʊʃieɪt frʌm ˈpɑlətɪks/
tránh xa chính trị

After the scandal, the company decided to disassociate from politics entirely.

Sau vụ bê bối, công ty quyết định hoàn toàn tránh xa chính trị.


trang trọng

Tách rời hoặc không liên quan đến các vấn đề chính trị, tránh can dự vào chính trị.

The charity chose to disassociate from politics to maintain neutrality.

Tổ chức từ thiện đã chọn tránh xa chính trị để duy trì tính trung lập.

Many celebrities disassociate from politics to avoid controversy.

Nhiều người nổi tiếng tránh xa chính trị để tránh tranh cãi.

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tổ chức phi lợi nhuận hoặc cá nhân muốn giữ khoảng cách với chính trị.

Cụm từ kết hợp

disassociate fromtránh xa khỏipolitical disassociationsự tách rời khỏi chính trị

Từ đồng nghĩa

distance oneself from politicsavoid politicsstay out of politics

Từ trái nghĩa

engage in politicsinvolve in politicstake a political stance

Mẹo hay

Phân biệt 'disassociate from politics' và 'avoid politics'

'Disassociate from politics' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, ngụ ý cắt đứt hoàn toàn mối liên hệ hoặc danh tiếng với chính trị, trong khi 'avoid politics' đơn giản chỉ là không tham gia vào các hoạt động chính trị.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự tách biệt có chủ đích khỏi chính trị, chẳng hạn như trong tuyên bố chính sách của doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Combination of 'disassociate' (from Latin 'dis-' meaning 'apart' and 'associatus' meaning 'joined') and 'politics' (from Greek 'polis' meaning 'city-state'). The phrase emerged in the mid-20th century as a concept in organizational neutrality.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tách biệt rõ ràng khỏi các vấn đề chính trị. Có thể mang sắc thái tích cực (duy trì trung lập) hoặc tiêu cực (tránh né trách nhiệm xã hội).

Phân tích từ

disassociate
tách rời, không liên quan
verb
+
from
từ, khỏi
preposition
+
politics
chính trị
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。