depressing

/dɪˈprɛsɪŋ/
làm chán nản

The gray weather is so depressing.

Thời tiết xám xịt thật là chán nản.


thông thường

gây cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc mất hy vọng

It's depressing to see so much poverty in the city.

Thật chán nản khi nhìn thấy quá nhiều cảnh nghèo đói trong thành phố.

The news about the war was very depressing.

Tin tức về chiến tranh thật khiến người ta thất vọng.

Thường dùng để miêu tả hoàn cảnh, thời tiết, tin tức hoặc trải nghiệm gây cảm giác tiêu cực.

thông thường

làm giảm nhuệ khí, làm mất tinh thần

Failing the exam was depressing for him.

Thi trượt khiến anh ấy mất tinh thần.

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc nhóm.

Cụm từ kết hợp

feel depressingcảm thấy chán nảnlook depressingtrông thật buồn thảmmake someone feel depressingkhiến ai cảm thấy chán nản

Cụm từ liên quan

feel downcụm từ
cảm thấy buồn bã
lose heartcụm từ
mất hy vọng

Mẹo hay

Phân biệt 'depressing' và 'depressed'

'Depressing' miêu tả thứ gì đó gây cảm giác tiêu cực (tính từ chỉ nguyên nhân), trong khi 'depressed' miêu tả trạng thái cảm xúc của ai đó (tính từ chỉ trạng thái). Ví dụ: 'The news is depressing' (tin tức gây chán nản) ≠ 'I am depressed' (tôi cảm thấy chán nản).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'depressing'

Thường đứng sau động từ 'to be' hoặc trước danh từ để miêu tả tính chất. Ví dụ: 'The weather is depressing' (thời tiết thật chán nản) / 'a depressing situation' (một tình huống chán nản).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'depress' (làm hạ thấp) kết hợp với hậu tố '-ing' tạo thành tính từ. 'Depress' xuất phát từ tiếng Latin 'deprimere' (ấn xuống, hạ thấp).

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn giữa 'depressing' (tính từ chỉ nguyên nhân gây cảm giác tiêu cực) và 'depressed' (tính từ chỉ trạng thái cảm xúc của ai đó). Ví dụ: 'The movie was depressing' (bộ phim gây chán nản) vs. 'I felt depressed after the movie' (tôi cảm thấy chán nản sau khi xem phim).

Phân tích từ

depress
làm hạ thấp, gây cảm giác tiêu cực
root
+
-ing
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt