deployment
sự triển khaiThe company announced the deployment of its new software.
Công ty đã thông báo về sự triển khai phần mềm mới của họ.
Sự triển khai hoặc triển khai một hệ thống, ứng dụng, hoặc nguồn lực, thường liên quan đến công nghệ hoặc quân sự.
The deployment of AI in healthcare has improved diagnostic accuracy.
Sự triển khai trí tuệ nhân tạo trong y tế đã cải thiện độ chính xác của chẩn đoán.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'deployment' thường đề cập đến việc triển khai phần mềm, hệ thống hoặc dịch vụ.
Sự triển khai quân đội hoặc lực lượng an ninh đến một khu vực để thực hiện nhiệm vụ.
The government ordered the deployment of troops to the border.
Chính phủ đã ra lệnh triển khai quân đội đến biên giới.
Trong lĩnh vực quân sự, 'deployment' có nghĩa là việc triển khai lực lượng quân sự để thực hiện nhiệm vụ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Trong lĩnh vực công nghệ, 'deployment' thường được sử dụng để mô tả việc triển khai phần mềm hoặc hệ thống.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'deployment' và 'implementation'
'Deployment' thường đề cập đến việc triển khai một hệ thống hoặc ứng dụng, trong khi 'implementation' có thể đề cập đến việc thực hiện một kế hoạch hoặc chiến lược.
Nguồn gốc từ
Từ 'deployment' bắt nguồn từ tiếng Anh, từ 'deploy' (triển khai) + hậu tố '-ment' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'deployment' thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ và quân sự. Trong tiếng Việt, từ 'triển khai' là từ tương đương phổ biến nhất.