Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lose heart

lose heart

/luːz hɑːrt/◆thành ngữ
mất tinh thần

Don't lose heart even if you fail the first time.

Đừng mất tinh thần ngay cả khi bạn thất bại lần đầu.


◆ Nghĩa thực sự
Mất tinh thần hoặc mất ý chí, đặc biệt là trong việc cố gắng hoặc đối mặt với khó khăn.
¶ Nghĩa đen
Mất đi trái tim (vật lý).
Phân tích nghĩa đen
losemất đi+hearttrái tim
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về trái tim là trung tâm của cảm xúc và động lực, khi 'mất' trái tim, người ta mất đi sự động viên và hy vọng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang cố gắng học một kỹ năng mới nhưng gặp nhiều khó khăn, và họ bắt đầu mất tinh thần.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh ý tưởng phổ biến trong văn hóa phương Tây về trái tim là trung tâm của cảm xúc và động lực.
thông thường

Mất tinh thần hoặc mất ý chí, đặc biệt là trong việc cố gắng hoặc đối mặt với khó khăn.

After several rejections, she started to lose heart.

Sau nhiều lần bị từ chối, cô ấy bắt đầu mất tinh thần.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất động lực hoặc mất hy vọng.

Cụm từ kết hợp

lose heart easilymất tinh thần dễ dànglose heart quicklymất tinh thần nhanh chóng

Từ đồng nghĩa

give upbecome discouragedlose motivation

Từ trái nghĩa

stay motivatedkeep goingremain hopeful

Cụm từ liên quan

take heartthành ngữ
tăng cường tinh thần
have a heartthành ngữ
có lòng thương xót

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Thường được sử dụng khi muốn khuyến khích ai đó không nên từ bỏ hy vọng.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Không dùng để mô tả tình trạng vật lý của trái tim.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ này bắt nguồn từ ý tưởng về trái tim (heart) là trung tâm của cảm xúc và động lực. Khi 'mất' trái tim, người ta mất đi sự động viên và hy vọng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của việc đối mặt với khó khăn hoặc thất bại.

Phân tích từ

lose
mất
verb
+
heart
trái tim (trung tâm cảm xúc)
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。