Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dependent

dependent

/ˈdɛpəndənt/
phụ thuộc

She is financially dependent on her parents.

Cô ấy phụ thuộc về mặt tài chính vào cha mẹ.


chung

Phụ thuộc vào ai hoặc cái gì để có được sự hỗ trợ, sự chăm sóc, hoặc sự tồn tại.

The child is emotionally dependent on his mother.

Cậu bé phụ thuộc về mặt cảm xúc vào mẹ.

Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa người phụ thuộc và người hoặc điều hỗ trợ.

chuyên ngành

Trong toán học, một biến phụ thuộc là biến mà giá trị của nó phụ thuộc vào biến độc lập.

In this equation, y is the dependent variable.

Trong phương trình này, y là biến phụ thuộc.

Trong toán học, biến phụ thuộc là biến mà giá trị của nó phụ thuộc vào biến độc lập.

Cụm từ kết hợp

financially dependentphụ thuộc về mặt tài chínhemotionally dependentphụ thuộc về mặt cảm xúcdependent variablebiến phụ thuộc

Từ đồng nghĩa

reliantrelyingsubordinate

Từ trái nghĩa

independentself-sufficientautonomous

Cụm từ liên quan

dependent clausecụm từ
mệnh đề phụ thuộc
dependent territorycụm từ
lãnh thổ phụ thuộc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'dependent' thường dùng để mô tả mối quan hệ phụ thuộc, có thể là về mặt tài chính, cảm xúc, hoặc toán học.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dependent' và 'independent'

'Dependent' mô tả sự phụ thuộc, còn 'independent' mô tả sự tự lập.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'dependent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dependere', có nghĩa là 'treo xuống' hoặc 'phụ thuộc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa người phụ thuộc và người hoặc điều hỗ trợ. Trong toán học, nó có nghĩa là biến phụ thuộc vào biến độc lập.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố có nghĩa là 'ngược lại' hoặc 'phụ thuộc'
prefix
+
-pend
từ gốc có nghĩa là 'treo' hoặc 'phụ thuộc'
root
+
-ent
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。