Looking up...
She is financially dependent on her parents.
Cô ấy phụ thuộc về mặt tài chính vào cha mẹ.
Phụ thuộc vào ai hoặc cái gì để có được sự hỗ trợ, sự chăm sóc, hoặc sự tồn tại.
The child is emotionally dependent on his mother.
Cậu bé phụ thuộc về mặt cảm xúc vào mẹ.
Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa người phụ thuộc và người hoặc điều hỗ trợ.
Trong toán học, một biến phụ thuộc là biến mà giá trị của nó phụ thuộc vào biến độc lập.
In this equation, y is the dependent variable.
Trong phương trình này, y là biến phụ thuộc.
Trong toán học, biến phụ thuộc là biến mà giá trị của nó phụ thuộc vào biến độc lập.
Từ 'dependent' thường dùng để mô tả mối quan hệ phụ thuộc, có thể là về mặt tài chính, cảm xúc, hoặc toán học.
'Dependent' mô tả sự phụ thuộc, còn 'independent' mô tả sự tự lập.
Từ tiếng Anh 'dependent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dependere', có nghĩa là 'treo xuống' hoặc 'phụ thuộc'.
Từ này thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa người phụ thuộc và người hoặc điều hỗ trợ. Trong toán học, nó có nghĩa là biến phụ thuộc vào biến độc lập.