Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. depend

depend

/dɪˈpɛnd/
phụ thuộc

The success of the project depends on teamwork.

Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác của nhóm.


chung

Phụ thuộc vào ai hoặc cái gì đó để được hỗ trợ hoặc sự giúp đỡ.

She depends on her parents for financial support.

Cô ấy phụ thuộc vào cha mẹ để có sự hỗ trợ về tài chính.

The plant depends on sunlight to grow.

Cây phụ thuộc vào ánh nắng mặt trời để phát triển.

Thường được sử dụng với các từ như 'on' hoặc 'upon'.

chung

Tùy thuộc vào điều kiện hoặc kết quả nào đó.

The outcome depends on the weather.

Kết quả tùy thuộc vào thời tiết.

Your success depends on your effort.

Sự thành công của bạn tùy thuộc vào sự cố gắng của bạn.

Thường được sử dụng với các từ như 'on' hoặc 'upon'.

Cụm từ kết hợp

depend onphụ thuộc vàodepend upontùy thuộc vào

Từ đồng nghĩa

rely oncount onbe contingent on

Từ trái nghĩa

independentself-reliant

Cụm từ liên quan

depend oncụm từ
phụ thuộc vào
depend uponcụm từ
tùy thuộc vào

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'depend' thường được sử dụng với 'on' hoặc 'upon' để chỉ sự phụ thuộc.

Quy tắc vàng

Sự phụ thuộc

'Depend' thường được sử dụng để chỉ sự phụ thuộc vào người hoặc điều kiện nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dependere', có nghĩa là 'treo xuống' hoặc 'phụ thuộc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng với các từ như 'on' hoặc 'upon' để chỉ sự phụ thuộc.

Phân tích từ

de-
từ trước, xuống
prefix
+
-pend
treo, phụ thuộc
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。