autonomous

/ɔːˈtɒnəməs/
tự chủ

The car is designed to be fully autonomous.

Xe ô tô được thiết kế để hoàn toàn tự chủ.


chung

Tự chủ, tự quản lý, không phụ thuộc vào sự kiểm soát bên ngoài.

The region has been autonomous since the 19th century.

Vùng đất này đã tự chủ từ thế kỷ 19.

Thường dùng để mô tả hệ thống, tổ chức hoặc vùng lãnh thổ có quyền tự trị.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, tự động hóa hoàn toàn, không cần sự can thiệp của con người.

Autonomous vehicles use AI to navigate without human input.

Xe tự hành sử dụng trí tuệ nhân tạo để điều khiển mà không cần sự can thiệp của người lái.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và robot học.

Cụm từ kết hợp

autonomous vehiclexe tự hànhautonomous regionvùng tự trịautonomous systemhệ thống tự động hóa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về công nghệ, 'autonomous' thường liên quan đến hệ thống tự động hóa như xe tự hành.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'autonomos', từ 'auto-' (tự) và 'nomos' (luật).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'autonomous' thường dùng để mô tả sự tự chủ trong các hệ thống công nghệ hoặc chính trị.

Phân tích từ

auto-
tự
prefix
+
-nomous
luật
suffix
Từ Điển Anh Việt