Looking up...
She is an independent woman who makes her own decisions.
Cô ấy là một phụ nữ độc lập, tự làm quyết định của mình.
Tự chủ, không phụ thuộc vào người khác hoặc tổ chức nào.
He started an independent business after quitting his job.
Anh ấy bắt đầu một doanh nghiệp độc lập sau khi nghỉ việc.
Thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức tự chủ về tài chính hoặc quyết định.
'Independent' có thể dùng để mô tả một quốc gia tự chủ hoặc một đảng chính trị độc lập.
'Independent' nhấn mạnh sự tự chủ về quyết định, còn 'autonomous' thường liên quan đến quyền tự trị.
Từ gốc Latin 'in-' (không) + 'dependere' (phụ thuộc).
Trong ngữ cảnh học thuật, 'independent variable' là biến được kiểm soát trong nghiên cứu.