Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. defense

defense

/ˈdefəns/
phòng thủ

The team's strong defense won them the game.

Phòng thủ mạnh của đội đã giúp họ giành chiến thắng.


trang trọng

Hành động hoặc biện pháp bảo vệ chống lại sự tấn công hoặc chỉ trích.

The country's defense system is highly advanced.

Hệ thống phòng thủ của nước này rất tiên tiến.

Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, không chỉ giới hạn về quân sự.

Cụm từ kết hợp

defense mechanismcơ chế phòng thủ

Từ đồng nghĩa

protectionshield

Từ trái nghĩa

offenseattack

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Defense thường được dùng trong các tình huống cần bảo vệ, từ chiến thuật quân sự đến chiến lược kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh, gốc từ tiếng Pháp 'défense', liên quan đến 'défendre' (bảo vệ).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ hành động bảo vệ trong nhiều lĩnh vực, từ quân sự đến tâm lý.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。