Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. deferral

deferral

/dɪˈfɜːrəl/
sự hoãn lại

The deferral of the meeting was necessary due to scheduling conflicts.

Cuộc họp đã bị hoãn lại vì xung đột lịch trình.


trang trọng

Sự hoãn lại hoặc trì hoãn việc thực hiện một việc gì đó, thường là một quyết định, thanh toán hoặc sự kiện.

The company requested a deferral of the payment deadline.

Công ty đã yêu cầu hoãn hạn thanh toán.

The deferral of the election was controversial.

Sự hoãn bầu cử đã gây tranh cãi.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc tài chính.

Cụm từ kết hợp

payment deferralsự hoãn thanh toándeferral of actionsự hoãn hành độngdeferral requestyêu cầu hoãn lại

Từ đồng nghĩa

postponementdelaydeferment

Từ trái nghĩa

advanceaccelerationimmediacy

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'deferral' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn là 'delay'.

Nguồn gốc từ

Từ 'deferral' bắt nguồn từ động từ 'defer', có nghĩa là 'hoãn lại' hoặc 'trì hoãn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, tài chính hoặc pháp lý.

Phân tích từ

de-
nghĩa là 'hoãn lại' hoặc 'trì hoãn'
prefix
+
-fer
có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ferre' nghĩa là 'mang, mang lại'
root
+
-al
tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。