Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. postponement

postponement

/pəˈspoʊn.mənt/

「postponement」はVietnameseでどういう意味ですか?

sự hoãn lại

The meeting was postponed due to bad weather.

Cuộc họp đã bị hoãn lại vì thời tiết xấu.


「postponement」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Sự hoãn lại một sự kiện, cuộc họp, hoặc hành động đến một thời điểm sau.

The wedding was postponed until next year.

Lễ cưới đã bị hoãn lại cho đến năm sau.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.

Cụm từ kết hợp

postponement of the eventsự hoãn lại sự kiệnpostponement of the meetingsự hoãn lại cuộc họp

Từ đồng nghĩa

delaydeferraladjournment

Từ trái nghĩa

advancementacceleration

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'postponement' khi muốn nhấn mạnh đến hành động hoãn lại một sự kiện hoặc cuộc họp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ 'postpone' (hoãn lại) + hậu tố '-ment' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, chẳng hạn như cuộc họp, sự kiện, hoặc các hành động pháp lý.

Phân tích từ

postpone
hoãn lại
root
+
-ment
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。