Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. defame

defame

/dɪˈfeɪm/
làm hỏng danh tiếng

The newspaper article defamed the politician's reputation.

Bài báo đã làm hỏng danh tiếng của chính trị gia.


Luật
trang trọng

Làm hỏng danh tiếng hoặc uy tín của một người bằng cách lan truyền những tin đồn hoặc thông tin sai lệch.

He sued the tabloid for defaming his character.

Ông ta đã kiện tờ báo tầm thường vì đã làm hỏng danh tiếng của mình.

Trong pháp lý, 'defame' thường liên quan đến việc kiện tụng về danh tiếng.

Cụm từ kết hợp

defame someone's characterlàm hỏng tính cách của aidefamatory statementlời nói làm hỏng danh tiếng

Từ đồng nghĩa

slanderlibelvilifydiscredit

Từ trái nghĩa

praisecommendhonor

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Defame' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'diffamare', nghĩa là 'làm hỏng danh tiếng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'defame' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các vụ kiện tụng liên quan đến danh tiếng.

Phân tích từ

de-
bỏ, làm hỏng
prefix
+
-fame
danh tiếng
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。