Looking up...
The company defaulted on its loan payments.
Công ty đã không trả được khoản vay của mình.
không thực hiện nghĩa vụ thanh toán (nợ, khoản vay) theo hợp đồng
After missing three consecutive payments, the borrower was declared in default.
Sau khi bỏ lỡ ba lần thanh toán liên tiếp, người vay đã bị tuyên bố là vi phạm nghĩa vụ thanh toán.
Áp dụng khi một cá nhân hoặc tổ chức không thể chi trả khoản nợ theo cam kết trong hợp đồng vay.
không đáp ứng nghĩa vụ pháp lý (ví dụ: không xuất hiện tại tòa án sau khi được triệu tập)
The defendant defaulted by failing to appear in court.
Bị cáo đã vi phạm nghĩa vụ pháp lý bằng cách không xuất hiện tại tòa án.
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý khi một bên không tuân thủ thủ tục tố tụng.
Trong tài chính, 'default' thường liên quan đến khoản nợ, trong khi trong pháp lý, nó ám chỉ sự không tuân thủ thủ tục tòa án. Hãy chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.
Từ 'default' trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, nhưng khi đi với động từ 'default' (quá khứ 'defaulted'), nghĩa phổ biến nhất là 'không trả nợ' hoặc 'vi phạm nghĩa vụ pháp lý'. Tránh dịch thành 'mặc định' (mang nghĩa 'chọn lựa sẵn') trong các ngữ cảnh này.
Từ 'default' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'defaut' (sự thiếu sót, khuyết điểm), xuất phát từ Latin 'defallere' (thất bại, không làm tròn). Nghĩa tài chính xuất hiện vào thế kỷ 17, liên quan đến việc không thanh toán nghĩa vụ.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong hợp đồng tài chính hoặc văn bản pháp lý. Khi sử dụng, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể (tài chính hay pháp lý) để dịch chính xác.