Looking up...
His rude comment crossed the line and offended everyone.
Lời nói thô lỗ của anh ấy đã vượt qua giới hạn và làm mọi người bị sốc.
Làm một hành động vi phạm một giới hạn quan trọng, thường liên quan đến hành vi xã hội, đạo đức hoặc quy tắc.
She crossed the line when she lied to her boss about the project.
Cô ấy đã vượt qua giới hạn khi cô ấy nói dối với sếp về dự án.
You shouldn't cross the line between friendship and romance.
Bạn không nên vượt qua giới hạn giữa tình bạn và tình yêu.
Thường được sử dụng để chỉ hành động vi phạm một quy tắc xã hội hoặc đạo đức.
Câu idiom này thường được sử dụng để chỉ hành động vi phạm một quy tắc xã hội hoặc đạo đức.
Không sử dụng để chỉ việc vẽ một đường thực tế trên mặt đất.
Nguồn gốc từ hình ảnh vẽ một đường phân chia giữa các hành vi chấp nhận được và không chấp nhận được.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để chỉ hành động vi phạm một quy tắc hoặc giới hạn.