Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cross the line

cross the line

/krɒs ðə laɪn/◆thành ngữ
vi phạm một giới hạn quan trọng

His rude comment crossed the line and offended everyone.

Lời nói thô lỗ của anh ấy đã vượt qua giới hạn và làm mọi người bị sốc.


◆ Nghĩa thực sự
Làm một hành động vi phạm một giới hạn quan trọng, thường liên quan đến hành vi xã hội, đạo đức hoặc quy tắc.
¶ Nghĩa đen
Vượt qua một đường thẳng.
Phân tích nghĩa đen
crossvượt qua+the linemột đường thẳng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh vẽ một đường phân chia giữa các hành vi chấp nhận được và không chấp nhận được.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, một người nói một lời lẽ thô lỗ và vượt qua giới hạn của sự lịch sự.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu idiom này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để chỉ hành động vi phạm một quy tắc hoặc giới hạn.
thông thường

Làm một hành động vi phạm một giới hạn quan trọng, thường liên quan đến hành vi xã hội, đạo đức hoặc quy tắc.

She crossed the line when she lied to her boss about the project.

Cô ấy đã vượt qua giới hạn khi cô ấy nói dối với sếp về dự án.

You shouldn't cross the line between friendship and romance.

Bạn không nên vượt qua giới hạn giữa tình bạn và tình yêu.

Thường được sử dụng để chỉ hành động vi phạm một quy tắc xã hội hoặc đạo đức.

Cụm từ kết hợp

cross the linevi phạm giới hạn

Từ đồng nghĩa

violate boundariesoversteptransgress

Từ trái nghĩa

stay within limitsrespect boundaries

Cụm từ liên quan

overstep the markthành ngữ
vi phạm một giới hạn
push the envelopethành ngữ
đưa ra giới hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Câu idiom này thường được sử dụng để chỉ hành động vi phạm một quy tắc xã hội hoặc đạo đức.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Không sử dụng để chỉ việc vẽ một đường thực tế trên mặt đất.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ hình ảnh vẽ một đường phân chia giữa các hành vi chấp nhận được và không chấp nhận được.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để chỉ hành động vi phạm một quy tắc hoặc giới hạn.

Phân tích từ

cross
vượt qua
verb
+
the line
giới hạn
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。