Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. box

box

/bɒks/
hộp

She packed her clothes in a box.

Cô ấy gói quần áo vào một hộp.


thông thường

Một vật chứa có hình dạng hình lập phương hoặc hình chữ nhật, thường làm bằng gỗ, giấy, kim loại hoặc nhựa.

The box was heavy because it contained many books.

Hộp đó rất nặng vì chứa nhiều quyển sách.

Từ 'box' thường được sử dụng để chỉ các vật chứa nhỏ hoặc trung bình kích cỡ.

thông thường

Khu vực hoặc không gian được giới hạn bởi các bức tường hoặc các vật thể khác.

The box was too small for the dog to fit in.

Khu vực đó quá nhỏ cho con chó không thể vào được.

Trong ngữ cảnh này, 'box' có thể được sử dụng để chỉ một không gian hoặc khu vực.

Công nghệ
chuyên ngành

Một thiết bị điện tử hoặc máy tính có hình dạng hộp.

The computer box is located under the desk.

Thiết bị máy tính có hình dạng hộp được đặt dưới bàn.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'box' có thể chỉ đến các thiết bị điện tử hoặc máy tính có hình dạng hộp.

Cụm từ kết hợp

cardboard boxhộp giấy cartonmailboxhộp thưblack boxhộp đen

Từ đồng nghĩa

containercasecrate

Từ trái nghĩa

open space

Cụm từ liên quan

think outside the boxthành ngữ
để nghĩ sáng tạo hoặc không theo quy tắc
box officecụm từ
quầy vé

Mẹo hay

Sử dụng 'box' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'box' có thể được sử dụng để chỉ các thiết bị điện tử hoặc máy tính có hình dạng hộp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'box' để chỉ vật chứa

Từ 'box' thường được sử dụng để chỉ các vật chứa có hình dạng hình lập phương hoặc hình chữ nhật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'box' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bōx', có nghĩa là 'hộp' hoặc 'vật chứa'. Nó có thể liên quan đến từ tiếng Đức 'Büchse' và tiếng Hà Lan 'bus'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'box' có thể được sử dụng để chỉ các vật chứa hoặc không gian giới hạn. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó có thể chỉ đến các thiết bị điện tử hoặc máy tính có hình dạng hộp.

Phân tích từ

box
hộp
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。