Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. contamination

contamination

/kənˌtæmɪˈneɪʃən/
sự ô nhiễm

The contamination of the river by industrial waste was severe.

Sự ô nhiễm dòng sông bởi chất thải công nghiệp rất nghiêm trọng.


trang trọng

sự làm bẩn hoặc nhiễm độc môi trường, vật liệu hoặc cơ thể sống bởi chất độc hại hoặc vi sinh vật.

Food contamination can lead to serious health issues.

Sự ô nhiễm thực phẩm có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, môi trường hoặc y tế.

trang trọng

sự nhiễm bẩn về mặt tinh thần, đạo đức hoặc quan niệm (ít phổ biến hơn).

The contamination of the jury's impartiality was a concern.

Việc làm ô nhiễm tính khách quan của bồi thẩm đoàn là một mối lo ngại.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn viết trang trọng.

Cụm từ kết hợp

environmental contaminationsự ô nhiễm môi trườngfood contaminationsự ô nhiễm thực phẩmbacterial contaminationsự nhiễm khuẩn

Từ đồng nghĩa

pollutioninfectiontaintimpurity

Từ trái nghĩa

purificationdecontamination

Mẹo hay

Phân biệt contamination và pollution

Contamination ám chỉ sự nhiễm bẩn bởi chất độc hại hoặc vi sinh vật (ví dụ: thực phẩm nhiễm vi khuẩn), trong khi pollution thường dùng cho ô nhiễm môi trường nói chung (ví dụ: ô nhiễm không khí, nước).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng contamination?

Sử dụng khi đề cập đến sự nhiễm bẩn có chủ đích hoặc vô tình bởi chất gây hại (hóa chất, vi khuẩn, phóng xạ) vào môi trường, thực phẩm, hoặc vật liệu. Không dùng cho ô nhiễm môi trường nói chung.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *contaminatio* (sự làm bẩn), bắt nguồn từ *contaminare* (làm bẩn, nhiễm độc), kết hợp *con-* (cùng nhau) + *tangere* (chạm vào).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc pháp lý. Không nên nhầm lẫn với *pollution* (ô nhiễm môi trường nói chung) vì *contamination* nhấn mạnh đến sự nhiễm bẩn cụ thể bởi chất độc hại hoặc vi sinh vật.

Phân tích từ

con-
tiền tố chỉ sự kết hợp hoặc tăng cường
prefix
+
taminare
chạm vào, làm bẩn
root
+
-ation
hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。