destruction

/dɪˈstrʌkʃən/
sự phá hủy

The war caused widespread destruction across the city.

Cuộc chiến gây ra sự phá hủy rộng khắp thành phố.


chung

Sự phá hủy hoàn toàn hoặc làm hỏng một vật, cơ sở, hoặc hệ thống.

The earthquake led to the destruction of many buildings.

Động đất đã dẫn đến sự phá hủy của nhiều tòa nhà.

The fire caused total destruction of the warehouse.

Chiến lửa đã gây ra sự phá hủy hoàn toàn của kho hàng.

Thường dùng để mô tả sự phá hủy vật chất hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

mass destructionsự phá hủy hàng loạtself-destructionsự tự hủy hoạidestruction of evidencesự phá hủy bằng chứng

Cụm từ liên quan

destruction of propertycụm từ
sự phá hủy tài sản
destruction of the environmentcụm từ
sự phá hủy môi trường

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'destruction' và 'destructive'

'Destruction' là danh từ, còn 'destructive' là tính từ. Ví dụ: 'The hurricane was destructive' (Bão là phá hủy).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'destruction' khi muốn nhấn mạnh đến kết quả của sự phá hủy, không phải quá trình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'destructio', từ 'destruere' nghĩa là 'phá hủy'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh quân sự, 'destruction' có thể đề cập đến việc phá hủy mục tiêu. Trong tâm lý học, có thể đề cập đến sự tự hủy hoại.

Phân tích từ

destruct
phá hủy
root
+
-ion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt