come to a head
đến hồi gay cấnAfter months of tension, the conflict finally came to a head when he publicly accused his boss of corruption.
Sau nhiều tháng căng thẳng, mâu thuẫn cuối cùng đã đến hồi gay cấn khi anh ấy công khai buộc tội sếp tham nhũng.
Đạt đến giai đoạn gay cấn, không thể trì hoãn hoặc kiểm soát được nữa; tình hình trở nên nghiêm trọng và buộc phải giải quyết ngay lập tức.
The dispute between the two countries came to a head when they both sent troops to the border.
Cuộc tranh chấp giữa hai nước đã đến hồi gay cấn khi cả hai đều điều quân đến biên giới.
Her frustration came to a head when she discovered the missing documents.
Sự thất vọng của cô ấy đã lên đến đỉnh điểm khi phát hiện ra những tài liệu bị mất.
Thường dùng cho các tình huống căng thẳng, mâu thuẫn, hoặc vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết ngay.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng idiom này khi nào?
Dùng khi muốn diễn tả một tình huống căng thẳng, mâu thuẫn, hoặc vấn đề nghiêm trọng đã đạt đến giai đoạn không thể trì hoãn hoặc kiểm soát được nữa, buộc phải giải quyết ngay lập tức.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa đen
Idiom này KHÔNG mang nghĩa đen về một phần cơ thể hay vật thể 'lên đầu'. Luôn hiểu theo nghĩa bóng là tình huống đạt đến đỉnh điểm căng thẳng.
Nguồn gốc từ
Hình ảnh từ việc một vết thương hoặc mụn nhọt 'lên đầu' (come to a head) khi đã chín mủ và cần được xử lý. Ý nghĩa bóng được mở rộng sang các tình huống căng thẳng hoặc xung đột.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc căng thẳng. Không dùng cho những tình huống tích cực hoặc tiến triển thuận lợi.