Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. come of age

come of age

/kʌm əv eɪdʒ/
trở thành trưởng thành

She finally came of age when she turned 18.

Cô ấy cuối cùng đã trở thành trưởng thành khi cô ấy đủ 18 tuổi.


thông thường

Đến tuổi trưởng thành, đạt được quyền lợi hoặc trách nhiệm của người lớn.

In many cultures, coming of age is marked by a special ceremony.

Trong nhiều văn hóa, sự trưởng thành được đánh dấu bởi một nghi lễ đặc biệt.

The novel explores the themes of coming of age in a small town.

Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự trưởng thành trong một thị trấn nhỏ.

Thường dùng để chỉ khi một người đạt được tuổi trưởng thành theo pháp luật hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

come of age ceremonylễ trưởng thànhcome of age storycâu chuyện về sự trưởng thành

Từ đồng nghĩa

reach adulthoodgrow upmature

Từ trái nghĩa

remain childishstay immature

Cụm từ liên quan

rite of passagecụm từ
lễ nghi lễ đánh dấu sự trưởng thành
growing upcụm từ
quá trình trưởng thành

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thành ngữ này thường dùng để chỉ sự trưởng thành về mặt pháp lý hoặc xã hội, không chỉ đơn giản là lớn lên.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng để chỉ sự trưởng thành về mặt sinh lý mà không có yếu tố văn hóa hoặc pháp lý.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý nghĩa văn hóa và pháp lý về sự trưởng thành.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự chuyển tiếp từ tuổi trẻ sang tuổi trưởng thành, có thể liên quan đến tuổi pháp lý hoặc sự trưởng thành tinh thần.

Phân tích từ

come
đến
verb
+
of
của
preposition
+
age
tuổi
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。