Looking up...
She finally came of age when she turned 18.
Cô ấy cuối cùng đã trở thành trưởng thành khi cô ấy đủ 18 tuổi.
Đến tuổi trưởng thành, đạt được quyền lợi hoặc trách nhiệm của người lớn.
In many cultures, coming of age is marked by a special ceremony.
Trong nhiều văn hóa, sự trưởng thành được đánh dấu bởi một nghi lễ đặc biệt.
The novel explores the themes of coming of age in a small town.
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự trưởng thành trong một thị trấn nhỏ.
Thường dùng để chỉ khi một người đạt được tuổi trưởng thành theo pháp luật hoặc xã hội.
Thành ngữ này thường dùng để chỉ sự trưởng thành về mặt pháp lý hoặc xã hội, không chỉ đơn giản là lớn lên.
Không nên dùng để chỉ sự trưởng thành về mặt sinh lý mà không có yếu tố văn hóa hoặc pháp lý.
Thành ngữ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý nghĩa văn hóa và pháp lý về sự trưởng thành.
Thường dùng để chỉ sự chuyển tiếp từ tuổi trẻ sang tuổi trưởng thành, có thể liên quan đến tuổi pháp lý hoặc sự trưởng thành tinh thần.