Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. call a meeting

call a meeting

/kɔːl ə ˈmiːtɪŋ/◆động từ cụm
tổ chức một cuộc họp

The manager called a meeting to discuss the new project.

Quản lý đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về dự án mới.


trang trọngKinh doanh

Tổ chức một cuộc họp để thảo luận về một vấn đề hoặc dự án cụ thể.

We need to call a meeting to address the budget issues.

Chúng ta cần tổ chức một cuộc họp để giải quyết các vấn đề về ngân sách.

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để tổ chức cuộc họp chính thức.

Cụm từ kết hợp

call an urgent meetingtổ chức một cuộc họp khẩn cấpcall a team meetingtổ chức một cuộc họp nhóm

Từ đồng nghĩa

schedule a meetingorganize a meetingconvene a meeting

Từ trái nghĩa

cancel a meetingpostpone a meeting

Cụm từ liên quan

hold a meetingcụm từ
tổ chức một cuộc họp
attend a meetingcụm từ
tham dự một cuộc họp

Mẹo hay

Sử dụng trong môi trường làm việc

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc để tổ chức cuộc họp chính thức.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Sử dụng cụm từ này khi muốn tổ chức một cuộc họp chính thức để thảo luận về một vấn đề cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'call' trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'tổ chức' hoặc 'gọi', còn 'meeting' là 'cuộc họp'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để tổ chức cuộc họp chính thức.

Phân tích từ

call
gọi, tổ chức
verb
+
a meeting
cuộc họp
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。