Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. take a break

take a break

/teɪk ə breɪk/
nghỉ ngơi

After working for hours, I need to take a break.

Sau khi làm việc nhiều giờ, tôi cần nghỉ ngơi.


thông thường

Ngừng làm việc hoặc hoạt động trong một thời gian ngắn để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Let's take a break and grab some coffee.

Chúng ta nghỉ ngơi một lúc và uống cà phê.

The teacher told the students to take a break before the exam.

Giáo viên bảo học sinh nghỉ ngơi trước khi thi.

Thường dùng để chỉ nghỉ ngơi ngắn, không phải nghỉ dài.

Cụm từ kết hợp

take a short breaknghỉ ngắntake a coffee breaknghỉ uống cà phêtake a mental breaknghỉ tâm trí

Từ đồng nghĩa

pauserestrelax

Từ trái nghĩa

continueworkkeep going

Cụm từ liên quan

take a breathercụm từ
nghỉ ngơi một lúc
take fivecụm từ
nghỉ 5 phút

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Bạn có thể dùng 'take a break' khi muốn nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc hoặc học tập.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'take' có nghĩa là 'lấy' hoặc 'thực hiện', còn 'break' có nghĩa là 'nghỉ ngơi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ nghỉ ngơi ngắn.

Phân tích từ

take
làm
verb
+
break
nghỉ
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。