Looking up...
The ocean is vast and full of mysteries.
Biển rộng lớn và đầy bí ẩn.
Rộng lớn, vô cùng lớn, không giới hạn
The desert is a vast expanse of sand.
Sa mạc là một vùng rộng lớn đầy cát.
She has a vast knowledge of history.
Cô ấy có kiến thức rộng lớn về lịch sử.
Thường dùng để mô tả không gian, diện tích, hoặc phạm vi rộng lớn.
Từ 'vast' thường đi kèm với danh từ để miêu tả sự rộng lớn, ví dụ: 'vast ocean' (biển rộng lớn).
Từ gốc Latin 'vastus' có nghĩa là 'rộng lớn, trống rỗng'.
Thường dùng để mô tả không gian, diện tích, hoặc phạm vi rộng lớn. Có thể dùng để miêu tả sự rộng lớn về mặt vật lý hoặc trừu tượng.