born

/bɔrn/
sinh

She was born in Hanoi.

Cô ấy sinh tại Hà Nội.


trang trọng

Sinh ra, được sinh

He was born with a talent for music.

Anh ấy sinh ra với tài năng âm nhạc.

Thường dùng để chỉ sự sinh ra của con người hoặc một số loài động vật

Cụm từ kết hợp

born leaderngười lãnh đạo bẩm sinh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

born againthành ngữ
tái sinh, thay đổi hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng 'born' và 'born to'

Born dùng cho sự sinh ra, trong khi 'born to' chỉ những gì bạn được sinh ra để làm (gợi ý khả năng hoặc mệnh số)

Nguồn gốc từ

Old English 'boren', from Proto-Germanic '*burban', from Proto-Indo-European '*bʰer-'

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự bắt đầu của sự sống hoặc một giai đoạn mới trong cuộc sống

Từ Điển Anh Việt