bored
chánShe looked bored during the lecture.
Cô ấy có vẻ chán trong buổi giảng dạy.
thông thường
Cảm giác không có gì để làm, không có sự hứng thú hoặc sự thú vị.
The kids were bored on the long car ride.
Các bé cảm thấy chán trong chuyến đi xe dài.
Thường dùng để mô tả tình trạng không có gì để làm hoặc không hứng thú với điều gì đó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'bored' và 'boring'
'Bored' dùng để mô tả cảm giác của người, còn 'boring' dùng để mô tả điều gì đó gây cảm giác chán. Ví dụ: 'The movie is boring' (Bộ phim này chán).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'bored' có nguồn gốc từ động từ 'bore' (nghĩa là 'làm chán'), xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'boren'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng không có gì để làm hoặc không hứng thú với điều gì đó. Có thể dùng với 'of' hoặc 'with' để chỉ đối tượng gây cảm giác chán.
Từ Điển Anh Việt