Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. borrow

borrow

/ˈbɒroʊ/
mượn

Can I borrow your pen?

Tôi có thể mượn cây bút của bạn không?


neutral

nhận tạm thời một thứ gì đó từ người khác với ý định sẽ trả lại sau khi sử dụng

She borrowed a dress from her sister for the party.

Cô ấy mượn chiếc váy của chị gái để đi dự tiệc.

He borrowed $100 from his friend.

Anh ấy mượn 100 đô la từ bạn mình.

Thường đi kèm với giới từ 'from' để chỉ người/vật cho mượn. Không sử dụng để nói về việc mượn tiền trong ngữ cảnh tài chính chuyên nghiệp (xem định nghĩa 2).

Tài chính
trang trọng

mượn tiền (trong ngữ cảnh tài chính, ngân hàng, hoặc kinh doanh)

The company borrowed heavily to expand its operations.

Công ty đã vay nợ rất nhiều để mở rộng hoạt động.

She borrowed against her home equity.

Cô ấy vay thế chấp dựa trên giá trị tài sản ròng của ngôi nhà.

Trong lĩnh vực tài chính, 'borrow' thường đi kèm với các thuật ngữ như 'interest rate' (lãi suất), 'collateral' (tài sản thế chấp), 'loan term' (thời hạn vay).

Cụm từ kết hợp

borrow frommượn từ ai/cái gìborrow moneyvay tiềnborrow time延期 (trong ngữ cảnh công việc)

Từ đồng nghĩa

take on loanlend (antonym)loan (financial context)

Từ trái nghĩa

lendreturnrepay

Cụm từ liên quan

borrow troublethành ngữ
tự gây rắc rối cho mình

Mẹo hay

Phân biệt 'borrow' và 'lend'

'Borrow' là hành động nhận tạm thời (bạn là người mượn), 'lend' là hành động cho tạm thời (bạn là người cho mượn). Ví dụ: 'I borrow a book from the library' (tôi mượn sách từ thư viện), 'The library lends books to me' (thư viện cho tôi mượn sách).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'borrow'

S + borrow + something + from + someone/something. Luôn luôn có giới từ 'from' sau 'borrow' khi chỉ nguồn gốc của vật mượn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'borgian' (thế kỷ 14), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'borgōn', liên quan đến khái niệm 'cam kết' hoặc 'trả nợ'. Ban đầu mang nghĩa 'hứa hẹn', sau phát triển thành 'nhận tạm thời' trong thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

1. 'Borrow' luôn đi kèm với giới từ 'from' khi chỉ người/vật cho mượn: 'borrow from someone/something'. 2. Không nhầm lẫn với 'lend' (cho mượn) - đây là hai khái niệm đối lập. 3. Trong tiếng Việt, 'mượn' có thể ám chỉ cả hành động nhận tạm thời (không mất phí) lẫn vay mượn (có thể có lãi). Cần phân biệt ngữ cảnh.

Phân tích từ

bor-
liên quan đến cam kết hoặc trách nhiệm (từ tiếng Đức cổ 'borgōn')
root
+
-ow
hậu tố động từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。