Looking up...
Can I borrow your pen?
Tôi có thể mượn cây bút của bạn không?
nhận tạm thời một thứ gì đó từ người khác với ý định sẽ trả lại sau khi sử dụng
She borrowed a dress from her sister for the party.
Cô ấy mượn chiếc váy của chị gái để đi dự tiệc.
He borrowed $100 from his friend.
Anh ấy mượn 100 đô la từ bạn mình.
Thường đi kèm với giới từ 'from' để chỉ người/vật cho mượn. Không sử dụng để nói về việc mượn tiền trong ngữ cảnh tài chính chuyên nghiệp (xem định nghĩa 2).
mượn tiền (trong ngữ cảnh tài chính, ngân hàng, hoặc kinh doanh)
The company borrowed heavily to expand its operations.
Công ty đã vay nợ rất nhiều để mở rộng hoạt động.
She borrowed against her home equity.
Cô ấy vay thế chấp dựa trên giá trị tài sản ròng của ngôi nhà.
Trong lĩnh vực tài chính, 'borrow' thường đi kèm với các thuật ngữ như 'interest rate' (lãi suất), 'collateral' (tài sản thế chấp), 'loan term' (thời hạn vay).
'Borrow' là hành động nhận tạm thời (bạn là người mượn), 'lend' là hành động cho tạm thời (bạn là người cho mượn). Ví dụ: 'I borrow a book from the library' (tôi mượn sách từ thư viện), 'The library lends books to me' (thư viện cho tôi mượn sách).
S + borrow + something + from + someone/something. Luôn luôn có giới từ 'from' sau 'borrow' khi chỉ nguồn gốc của vật mượn.
Từ tiếng Anh cổ 'borgian' (thế kỷ 14), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'borgōn', liên quan đến khái niệm 'cam kết' hoặc 'trả nợ'. Ban đầu mang nghĩa 'hứa hẹn', sau phát triển thành 'nhận tạm thời' trong thế kỷ 16.
1. 'Borrow' luôn đi kèm với giới từ 'from' khi chỉ người/vật cho mượn: 'borrow from someone/something'. 2. Không nhầm lẫn với 'lend' (cho mượn) - đây là hai khái niệm đối lập. 3. Trong tiếng Việt, 'mượn' có thể ám chỉ cả hành động nhận tạm thời (không mất phí) lẫn vay mượn (có thể có lãi). Cần phân biệt ngữ cảnh.