Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. blurriness

blurriness

/ˈblɜːrɪnəs/

「blurriness」はVietnameseでどういう意味ですか?

sự mờ nhạt

The blurriness of the photo made it hard to recognize the faces.

Sự mờ nhạt của bức ảnh khiến khó nhận diện được khuôn mặt.


「blurriness」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

Tính chất mờ nhạt hoặc không rõ ràng của hình ảnh, văn bản hoặc đối tượng.

The blurriness of the screen made it difficult to read the text.

Sự mờ nhạt của màn hình khiến khó đọc được văn bản.

The blurriness in his vision was caused by cataracts.

Sự mờ nhạt trong thị lực của anh ấy do màng kính mù.

Thường dùng để mô tả hình ảnh, văn bản hoặc thị lực khi không rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

blurriness of visionsự mờ nhạt thị lựcblurriness of the screensự mờ nhạt của màn hìnhblurriness in the photosự mờ nhạt trong bức ảnh

Từ đồng nghĩa

fuzzinesshazinessunclearness

Từ trái nghĩa

claritysharpnessdistinctness

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'blurriness' có thể dùng để mô tả chất lượng hình ảnh hoặc màn hình.

Nguồn gốc từ

Từ 'blurriness' bắt nguồn từ động từ 'blur', có nghĩa là làm mờ, kết hợp với hậu tố '-ness' để tạo thành danh từ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng mờ nhạt của hình ảnh, văn bản hoặc thị lực.

Phân tích từ

blur
làm mờ
root
+
-ness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。