Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. figure

figure

/ˈfɪɡər/
hình dạng, con số, người nổi tiếng

She is a well-known figure in the art world.

Cô ấy là một nhân vật nổi tiếng trong thế giới nghệ thuật.


thông thường

Hình dạng hoặc hình dáng của một vật thể hoặc người.

The figure on the painting is very detailed.

Hình vẽ trên bức tranh rất chi tiết.

Thường dùng để mô tả hình dáng hoặc hình ảnh.

Tài chính
trang trọng

Con số hoặc số liệu thống kê.

The company reported a significant figure in its annual report.

Công ty đã báo cáo một con số đáng kể trong báo cáo hàng năm của họ.

Trong tài chính, thường dùng để chỉ số liệu hoặc kết quả.

thông thường

Người nổi tiếng hoặc nhân vật quan trọng trong một lĩnh vực.

He is a prominent figure in the field of science.

Anh ấy là một nhân vật nổi bật trong lĩnh vực khoa học.

Thường dùng để chỉ những người có ảnh hưởng hoặc nổi tiếng.

Cụm từ kết hợp

figure outtìm hiểu, giải quyếtfigure of speechngữ pháp hình thứcfigureheadngười đứng đầu danh nghĩa

Từ đồng nghĩa

shapeformnumbercelebritypersonality

Từ trái nghĩa

backgroundunknownunimportant

Cụm từ liên quan

figure outđộng từ cụm
tìm hiểu, giải quyết
figure of speechcụm từ
ngữ pháp hình thức

Mẹo hay

Sử dụng 'figure' trong tài chính

Trong tài chính, 'figure' thường dùng để chỉ số liệu hoặc kết quả, ví dụ: 'The company reported a significant figure in its annual report.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'figure' và 'shape'

'Figure' thường dùng để chỉ hình dạng hoặc hình vẽ, trong khi 'shape' dùng để chỉ hình dạng của một vật thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'figura' có nghĩa là hình dạng hoặc hình vẽ.

Ghi chú sử dụng

Từ 'figure' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tài chính, nó thường dùng để chỉ số liệu, trong khi trong nghệ thuật, nó có thể chỉ hình dạng hoặc hình vẽ.

Phân tích từ

fig
hình, hình ảnh
root
+
-ure
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。