on schedule

/ɒn ˈskedʒuːl/
đúng tiến độ

The project is on schedule and should be completed by next month.

Dự án đang đúng tiến độ và sẽ hoàn thành vào tháng tới.


trang trọng

theo đúng kế hoạch, tiến độ đã định trước

Despite the challenges, the construction remained on schedule.

Bất chấp những thách thức, công trình vẫn tiến triển đúng tiến độ.

The train arrived on schedule, as expected.

Chuyến tàu đến đúng giờ như mong đợi.

Thường dùng trong bối cảnh công việc, dự án, giao thông vận tải. Không mang nghĩa tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

stay on schedulegiữ đúng tiến độbehind schedulechậm tiến độahead of schedulevượt tiến độ

Cụm từ liên quan

on timecụm từ
đúng giờ (không trễ)

Mẹo hay

Phân biệt 'on schedule' vs 'on time'

'On schedule' nhấn mạnh việc tuân thủ kế hoạch tổng thể, trong khi 'on time' chỉ đơn thuần là đúng giờ cụ thể. Ví dụ: 'The meeting started on time but ran behind schedule.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'on schedule' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Nên dùng 'on schedule' trong email công việc, báo cáo dự án, hoặc trao đổi với đối tác để thể hiện tính chuyên nghiệp. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'on' (ở trạng thái) + 'schedule' (lịch trình, kế hoạch). 'Schedule' xuất phát từ tiếng Latin 'schedula' (mảnh giấy nhỏ), sau này phát triển thành 'danh sách' trong tiếng Anh trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự kiện, hoạt động diễn ra đúng thời gian đã lên kế hoạch. Phổ biến trong quản lý dự án, giao thông, sản xuất. Không dùng cho các tình huống không có kế hoạch rõ ràng.

Phân tích từ

on
ở trạng thái, theo
preposition
+
schedule
lịch trình, kế hoạch
noun
Từ Điển Anh Việt