Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. belatedly

belatedly

/bɪˈleɪtɪdli/

「belatedly」はVietnameseでどういう意味ですか?

muộn

She sent her birthday wishes belatedly.

Cô ấy đã gửi lời chúc sinh nhật muộn.


「belatedly」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Một cách chậm trễ, sau thời hạn hoặc sau khi đã quá hạn.

The payment was made belatedly due to administrative delays.

Thanh toán đã được thực hiện muộn do sự chậm trễ trong thủ tục hành chính.

Thường được sử dụng để mô tả việc hoàn thành một việc gì đó sau thời hạn hoặc quá hạn.

Cụm từ kết hợp

belatedly realizedthấy rõ saubelatedly receivednhận muộn

Từ đồng nghĩa

latedelayedoverdue

Từ trái nghĩa

promptlyon timeearly

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'belatedly' khi muốn nhấn mạnh tính chậm trễ của một hành động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'belated', có nghĩa là 'muộn, chậm trễ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc hoàn thành một việc gì đó sau thời hạn.

Phân tích từ

belated
muộn, chậm trễ
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。