being oneself

/ˈbiːɪŋ wʌnˈsɛlf/
tự nhiên

She feels most comfortable when she's being herself.

Cô ấy cảm thấy thoải mái nhất khi cô ấy tự nhiên.


thông thường

Tình trạng hoặc hành động của một người hành động, nói chuyện hoặc biểu lộ bản thân một cách chân thực và tự nhiên, không giả vờ hoặc ẩn giấu.

Being oneself is important for building genuine relationships.

Được tự nhiên là quan trọng để xây dựng mối quan hệ chân thực.

He finally learned to be himself after years of pretending.

Anh ấy cuối cùng cũng học cách tự nhiên sau nhiều năm giả vờ.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc quan hệ cá nhân để khuyến khích sự chân thực.

Cụm từ kết hợp

be yourselftự nhiênstay true to oneselfgiúp mình tự nhiên

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stay true to oneselfcụm từ
giúp mình tự nhiên

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Bạn có thể sử dụng cụm từ này để khuyến khích người khác hoặc bản thân mình không giả vờ và tự nhiên hơn.

Quy tắc vàng

Chân thực là quan trọng

Sự chân thực và tự nhiên trong cách sống và tương tác xã hội giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về sự chân thực và tự nhiên trong cách sống và tương tác xã hội.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác hoặc bản thân mình không giả vờ và chấp nhận bản thân.

Phân tích từ

being
tình trạng hoặc hành động
root
+
oneself
bản thân
root
Từ Điển Anh Việt