before time
trước giờWe arrived before time for the meeting.
Chúng tôi đến trước giờ cho cuộc họp.
thông thường
Trước giờ hoặc sớm hơn thời gian đã định sẵn.
The train left before time due to bad weather.
Tàu hỏa rời trước giờ vì thời tiết xấu.
Thường dùng để chỉ sự sớm hơn thời gian đã định.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'before time' khi muốn nhấn mạnh sự sớm hơn thời gian đã định.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'before' (trước) và 'time' (thời gian).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ sự sớm hơn thời gian đã định.
Phân tích từ
before
trước
roottime
thời gian
rootTừ Điển Anh Việt