at a loose end

/æt ə ˈluːs ˈɛnd/◆thành ngữ
rảnh rỗi

I'm at a loose end this weekend—any suggestions for what to do?

Tôi rảnh rỗi vào cuối tuần này—có gợi ý gì cho tôi làm không?


◆ Nghĩa thực sự
trạng thái không có kế hoạch hay công việc gì cụ thể, rảnh rỗi bất ngờ
Nghĩa đen
ở trạng thái dây buộc bị lỏng
Phân tích nghĩa đen
at a loose endở trạng thái dây buộc bị lỏng (nghĩa đen)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh sợi dây bị lỏng ra, không còn buộc chặt, tượng trưng cho sự tự do hay không có ràng buộc về công việc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người hoàn thành công việc sớm và không biết làm gì tiếp theo, cảm thấy hơi bối rối vì không có kế hoạch.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh hơn tiếng Anh Mỹ, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
thông thường

không có gì để làm, rảnh rỗi

She was at a loose end after finishing her project early.

Cô ấy rảnh rỗi sau khi hoàn thành dự án sớm.

We found ourselves at a loose end during the long holiday.

Chúng tôi thấy mình rảnh rỗi trong suốt kỳ nghỉ dài.

Thường dùng để diễn tả tình trạng không có kế hoạch hay công việc gì cụ thể trong thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

feel at a loose endcảm thấy rảnh rỗifind oneself at a loose endthấy mình rảnh rỗi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

kill timecụm từ
giết thời gian
have time on one's handscụm từ
có nhiều thời gian rảnh

Mẹo hay

Phân biệt 'at a loose end' và 'free'

'At a loose end' thường ngụ ý sự bất ngờ hay không có kế hoạch trước, trong khi 'free' chỉ trạng thái không bận rộn nói chung.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'at a loose end'?

Chỉ dùng khi diễn tả sự rảnh rỗi ngắn hạn, không có gì để làm trong thời gian ngắn, thường đi kèm với cảm giác hơi chán hay lúng túng.

Nguồn gốc từ

Xuất hiện từ thế kỷ 19, ban đầu liên quan đến việc tháo lỏng dây buộc (loose end) trong ngữ cảnh vật lý, sau đó chuyển nghĩa sang trạng thái không có kế hoạch hay công việc.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Không áp dụng cho tình trạng dài hạn hay nghề nghiệp.

Từ Điển Anh Việt