kill time
giết thời gianI usually read a book to kill time while waiting for the bus.
Tôi thường đọc sách để giết thời gian trong lúc chờ xe buýt.
làm gì đó để giải khuây khi chờ đợi hoặc trong lúc rảnh rỗi
She killed time by scrolling through social media before her meeting.
Cô ấy giết thời gian bằng cách lướt mạng xã hội trước cuộc họp.
We killed time at the airport by playing card games.
Chúng tôi giết thời gian ở sân bay bằng cách chơi bài.
Thường dùng khi không có việc gì quan trọng phải làm và muốn tránh cảm giác chán nản.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng tự nhiên
Thay vì nói 'làm gì đó cho đỡ chán', hãy dùng 'kill time' để nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa
'Kill time' không có nghĩa là 'giết chết thời gian' theo nghĩa đen mà là 'làm trôi qua thời gian một cách thú vị'.
Nguồn gốc từ
Hình thành từ thế kỷ 17-18, nghĩa đen là 'tiêu diệt thời gian' nhưng mang nghĩa ẩn dụ 'làm cho thời gian trôi qua nhanh hơn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Không ám chỉ hành động tiêu cực như 'lãng phí thời gian'.