Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. astronauts

astronauts

/ˈæstrəˌnɔːts/
nhân viên vũ trụ

Astronauts train for years before going to space.

Nhân viên vũ trụ phải tập luyện nhiều năm trước khi lên không gian.


trang trọng

Những người được đào tạo chuyên nghiệp để thực hiện các nhiệm vụ trong không gian, thường là trên tàu vũ trụ hoặc trạm không gian.

The astronauts conducted experiments in zero gravity.

Những phi hành gia đã thực hiện các thí nghiệm trong không trọng lực.

Từ này thường dùng để chỉ những người làm việc cho các cơ quan vũ trụ như NASA, ESA, hoặc Roscosmos.

Cụm từ kết hợp

train astronautsđào tạo phi hành giaspacewalkđi bộ trong không gianastronaut trainingkhóa đào tạo phi hành gia

Từ đồng nghĩa

cosmonautstaikonautsspace travelers

Cụm từ liên quan

to be over the moonthành ngữ
rất hạnh phúc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'astronauts' (phi hành gia phương Tây), 'cosmonauts' (phi hành gia Nga), và 'taikonauts' (phi hành gia Trung Quốc).

Quy tắc vàng

Chính tả

Không viết hoa chữ 'a' đầu tiên trừ khi ở đầu câu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'astron' (ngôi sao) và 'nautes' (người du hành).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'astronauts' thường dùng để chỉ phi hành gia của Mỹ và các quốc gia phương Tây, trong khi 'cosmonauts' dùng cho Nga và 'taikonauts' dùng cho Trung Quốc.

Phân tích từ

astro
ngôi sao
root
+
naut
người du hành
root
+
s
số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。