airport

/ˈɛər.pɔːrt/
sân bay

We arrived at the airport two hours before our flight.

Chúng tôi đến sân bay hai giờ trước giờ bay.


trang trọng

Nơi có các cơ sở hạ tầng để máy bay cất cánh, hạ cánh, và chở khách hàng hóa.

The airport has modern facilities for international travelers.

Sân bay có các cơ sở hạ tầng hiện đại dành cho du khách quốc tế.

Từ này thường dùng để chỉ các sân bay lớn có các dịch vụ như kiểm tra an ninh, bán vé, và các cửa hàng.

Cụm từ kết hợp

airport securityan ninh sân bayairport terminalcửa hàng sân bayairport loungephòng chờ sân bay

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

airport transfercụm từ
dịch vụ chuyển sân bay
airport shuttlecụm từ
xe đưa đón sân bay

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'sân bay' là từ thông dụng nhất, trong khi 'aerodrome' và 'airfield' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'air' (không khí) và 'port' (cảng), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sân bay' là từ thông dụng nhất. 'Aerodrome' và 'airfield' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Phân tích từ

air
không khí
root
+
port
cảng
root
Từ Điển Anh Việt