Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. vernachlässigen

vernachlässigen

/fɛɐ̯ˈnaːxlɛsɪɡn̩/
bỏ qua, không chú ý

Er vernachlässigt seine Hausaufgaben.

Anh ta bỏ qua việc làm bài tập nhà.


chung

Không chú ý, bỏ qua, không làm điều gì một cách cố ý hoặc không quan tâm.

Sie vernachlässigt ihre Gesundheit.

Cô ấy bỏ qua sức khỏe của mình.

Man sollte seine Pflichten nicht vernachlässigen.

Chúng ta không nên bỏ qua những nghĩa vụ của mình.

Thường được sử dụng để chỉ việc không chú ý đến việc gì đó một cách cố ý hoặc không quan tâm.

Cụm từ kết hợp

Pflichten vernachlässigenbỏ qua nghĩa vụGesundheit vernachlässigenbỏ qua sức khỏeHausaufgaben vernachlässigenbỏ qua việc làm bài tập nhà

Từ đồng nghĩa

ignorierenübersehenvernachlässigen

Từ trái nghĩa

beachtenbeachtenpflegen

Cụm từ liên quan

etwas vernachlässigencụm từ
bỏ qua việc gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Từ này thường được sử dụng để chỉ việc không chú ý hoặc bỏ qua việc gì đó một cách cố ý.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên sử dụng từ này để chỉ việc không quan tâm một cách tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Đức 'nachlässig' (lơ là, sơ suất) + tiền tố 'ver-' (tạo thành động từ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ việc không chú ý hoặc bỏ qua việc gì đó một cách cố ý.

Phân tích từ

ver-
tạo thành động từ
prefix
+
nachlässig
lơ là, sơ suất
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。