Looking up...
Er vernachlässigt seine Hausaufgaben.
Anh ta bỏ qua việc làm bài tập nhà.
Không chú ý, bỏ qua, không làm điều gì một cách cố ý hoặc không quan tâm.
Sie vernachlässigt ihre Gesundheit.
Cô ấy bỏ qua sức khỏe của mình.
Man sollte seine Pflichten nicht vernachlässigen.
Chúng ta không nên bỏ qua những nghĩa vụ của mình.
Thường được sử dụng để chỉ việc không chú ý đến việc gì đó một cách cố ý hoặc không quan tâm.
Từ này thường được sử dụng để chỉ việc không chú ý hoặc bỏ qua việc gì đó một cách cố ý.
Không nên sử dụng từ này để chỉ việc không quan tâm một cách tích cực.
Từ gốc từ tiếng Đức 'nachlässig' (lơ là, sơ suất) + tiền tố 'ver-' (tạo thành động từ).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ việc không chú ý hoặc bỏ qua việc gì đó một cách cố ý.