Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. veraltet

veraltet

/fɛɐ̯ˈʔaltət/
cũ

Diese Technologie ist veraltet.

Công nghệ này đã lỗi thời.


chung

Đã lỗi thời, không còn được sử dụng hoặc không còn phù hợp với thời đại hiện nay.

Das Betriebssystem ist veraltet und sollte aktualisiert werden.

Hệ điều hành đã lỗi thời và nên được cập nhật.

Veraltete Methoden sind oft ineffizient.

Các phương pháp cũ thường không hiệu quả.

Thường dùng để mô tả công nghệ, phương pháp hoặc cách làm việc không còn được sử dụng hoặc không còn hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

veraltete Technologiecông nghệ lỗi thờiveraltete Methodephương pháp cũveraltete Ausrüstungtrang thiết bị cũ

Từ đồng nghĩa

altmodischüberholtveraltet

Từ trái nghĩa

modernaktuellneu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Thường dùng để mô tả các thiết bị, phần mềm hoặc phương pháp làm việc không còn được sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'ver-' (lỗi thời) và 'alt' (cũ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các vật, công nghệ hoặc phương pháp không còn được sử dụng hoặc không còn phù hợp với thời đại hiện nay.

Phân tích từ

ver-
lỗi thời
prefix
+
alt
cũ
root
+
-et
hiện tại
suffix
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。