Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. meldet sich an

meldet sich an

/ˈmɛldət zɪç ˈan/
đăng ký

Er meldet sich für den Kurs an.

Anh ấy đăng ký cho khóa học.


trang trọngthông thường

Đăng ký, đăng tên, tham gia một hoạt động, sự kiện, hoặc dịch vụ bằng cách thông báo trước.

Sie meldet sich für den Marathon an.

Cô ấy đăng ký tham gia cuộc đua marathon.

Möchtest du dich für den Workshop anmelden?

Bạn có muốn đăng ký tham gia khóa học này không?

Thường dùng trong các tình huống chính thức như đăng ký học, tham gia sự kiện, hoặc sử dụng dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

sich für etwas anmeldenđăng ký cho cái gì đósich bei jemandem anmeldenđăng ký với ai đó

Từ đồng nghĩa

anmeldeneinschreibenregistrieren

Từ trái nghĩa

abmeldenabsagen

Cụm từ liên quan

sich abmeldencụm từ
hủy đăng ký, đăng ký thoái

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'meldet sich an' thường được dùng trong các tình huống chính thức. Trong tiếng nói, người ta thường sử dụng 'melden' thay cho 'meldet sich an'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

'Meldet sich an' là dạng quá khứ của động từ 'anmelden'. Để sử dụng chính xác, bạn cần biết cách chia động từ này.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'melden' (thông báo) và 'an' (cho biết, đăng ký).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'meldet sich an' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như đăng ký học, tham gia sự kiện, hoặc sử dụng dịch vụ. Nó có thể được dùng ở cả thể hiện tại (ich melde mich an) và thể quá khứ (ich habe mich angemeldet).

Phân tích từ

meldet
thông báo
root
+
sich
tự
reflexive pronoun
+
an
cho biết, đăng ký
prefix
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。