Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. mit anderen

mit anderen

/mɪt ˈandəʁən/
với những người khác

Sie teilt ihre Gedanken mit anderen.

Cô ấy chia sẻ suy nghĩ của mình với những người khác.


thông thường

Chia sẻ, trao đổi hoặc tham gia vào một hoạt động với những người khác.

Er diskutiert gerne mit anderen über Politik.

Anh ấy thích thảo luận về chính trị với những người khác.

Sie arbeitet oft mit anderen im Team.

Cô ấy thường làm việc với những người khác trong nhóm.

Thường được sử dụng để chỉ sự tương tác hoặc hợp tác với những người khác.

Cụm từ kết hợp

mit anderen teilenchia sẻ với những người khácmit anderen arbeitenlàm việc với những người khác

Từ đồng nghĩa

mit anderen Leutenmit anderen Personen

Từ trái nghĩa

alleinohne andere

Cụm từ liên quan

mit jemandem redencụm từ
nói chuyện với ai đó
mit anderen zusammen seincụm từ
cùng với những người khác

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Bạn có thể sử dụng 'mit anderen' để chỉ sự tương tác hoặc hợp tác với những người khác trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'mit anderen' trong các tình huống phù hợp, chẳng hạn như khi bạn muốn nói về việc chia sẻ hoặc làm việc với những người khác.

Nguồn gốc từ

Từ "mit" (với) và "anderen" (người khác) kết hợp lại để chỉ sự tương tác hoặc hợp tác với những người khác.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để chỉ sự chia sẻ hoặc hợp tác với những người khác.

Phân tích từ

mit
với
preposition
+
anderen
người khác
noun
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。