Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. sich für etwas anmelden

sich für etwas anmelden

/zɪç fyːɐ̯ ˈɛtvas aːnˈmɛldn̩/
đăng ký cho một việc gì đó

Ich möchte mich für den Kurs anmelden.

Tôi muốn đăng ký cho khóa học.


trang trọngthông thường

Đăng ký hoặc đăng ký tham gia một hoạt động, sự kiện, khóa học hoặc dịch vụ nào đó.

Sie hat sich für den Marathon angemeldet.

Cô ấy đã đăng ký tham gia cuộc đua marathon.

Man muss sich für die Prüfung anmelden.

Bạn phải đăng ký để thi.

Thường được sử dụng trong các hoạt động chính thức như học tập, thi cử, hoặc tham gia sự kiện.

Cụm từ kết hợp

sich für einen Kurs anmeldenđăng ký cho một khóa họcsich für eine Prüfung anmeldenđăng ký thisich für eine Veranstaltung anmeldenđăng ký tham gia một sự kiện

Từ đồng nghĩa

sich einschreibensich registrieren

Từ trái nghĩa

sich abmelden

Cụm từ liên quan

sich abmeldencụm từ
hủy đăng ký

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'anmelden' và 'abmelden' có sự khác biệt rõ rệt. 'Anmelden' là đăng ký, còn 'abmelden' là hủy đăng ký.

Quy tắc vàng

Cấu trúc từ

Cấu trúc 'sich für etwas anmelden' là một cấu trúc từ hoàn chỉnh, không thể tách rời. 'Sich' là đại từ phản thân, 'für' là giới từ chỉ mục đích, và 'anmelden' là động từ chính.

Nguồn gốc từ

Cấu trúc từ 'sich anmelden' có nghĩa là 'đăng ký', và 'für etwas' chỉ ra mục đích hoặc hoạt động cụ thể mà người ta muốn đăng ký.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hoàn cảnh chính thức như đăng ký học, thi cử, hoặc tham gia sự kiện. Có thể được sử dụng trong cả tiếng nói lẫn tiếng viết.

Phân tích từ

sich
đại từ phản thân
prefix
+
für
cho, về
prefix
+
etwas
một việc gì đó
noun
+
anmelden
đăng ký
verb
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。