Looking up...
Ich möchte mich für den Kurs registrieren.
Tôi muốn đăng ký cho khóa học.
Đăng ký, ghi danh, đăng ký tham gia một hoạt động, dịch vụ hoặc chương trình.
Sie müssen sich vor dem Seminar registrieren.
Bạn phải đăng ký trước khi bắt đầu khóa học.
Die Registrierung für das Event ist kostenlos.
Đăng ký tham gia sự kiện này miễn phí.
Thường dùng trong các hoạt động chính thức như học tập, sự kiện, dịch vụ trực tuyến.
Dùng 'sich registrieren' khi đăng ký cho chính mình.
Từ gốc Latin 'registrare' (ghi lại, đăng ký).
Thường dùng với dạng phản thân 'sich registrieren' (đăng ký).