Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Bedenken

Bedenken

/bəˈdɛŋkn̩/
lo ngại

Ich habe Bedenken, ob das Projekt erfolgreich sein wird.

Tôi lo ngại liệu dự án sẽ thành công không.


trang trọngthông thường

Lo ngại, sự nghi ngờ hoặc sự không chắc chắn về một việc gì đó.

Sie äußerte Bedenken bezüglich der Sicherheit des Produkts.

Cô ấy bày tỏ lo ngại về sự an toàn của sản phẩm.

Es gibt keine Bedenken, dass das Projekt rechtzeitig fertig wird.

Không có lo ngại gì về việc dự án sẽ hoàn thành kịp thời.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để diễn tả sự nghi ngờ hoặc lo lắng về một vấn đề nào đó.

Cụm từ kết hợp

Bedenken äußernbày tỏ lo ngạiBedenken habencó lo ngạikeine Bedenken habenkhông có lo ngại

Từ đồng nghĩa

ZweifelSorgenBedenken

Từ trái nghĩa

VertrauenSicherheitZuversicht

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'Bedenken' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức để diễn tả sự nghi ngờ hoặc lo lắng về một vấn đề nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'Bedenken' có nguồn gốc từ động từ 'bedenken' (nghi ngờ, lo lắng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để diễn tả sự lo lắng hoặc nghi ngờ về một vấn đề nào đó. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。