Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. ähnlich

ähnlich

/ˈɛːnlɪç/
giống nhau

Die beiden Häuser sehen ähnlich aus.

Hai ngôi nhà này trông giống nhau.


trang trọng

Giống nhau, tương tự, có nhiều điểm chung.

Die beiden Schwestern sind sich sehr ähnlich.

Hai chị em này rất giống nhau.

Diese Situation ist der letzten sehr ähnlich.

Tình huống này rất giống tình huống trước đó.

Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

ähnlich wiegiống nhưsehr ähnlichrất giốngähnlich seingiống nhau

Từ đồng nghĩa

gleichvergleichbarähnlich wie

Từ trái nghĩa

unterschiedlichverschieden

Cụm từ liên quan

ähnlich wiecụm từ
giống như
sehr ähnlichcụm từ
rất giống

Mẹo hay

Sử dụng 'ähnlich' để so sánh

Thường dùng 'ähnlich' để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống. Ví dụ: 'Die beiden Häuser sind ähnlich.' (Hai ngôi nhà này giống nhau.)

Quy tắc vàng

So sánh với 'wie'

'Ähnlich' thường đi kèm với 'wie' để chỉ sự tương tự. Ví dụ: 'Das ist ähnlich wie das andere.' (Điều này giống như điều khác.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'ähnlich' có nguồn gốc từ 'ähnlich' trong tiếng Đức trung cổ, có nghĩa là 'giống nhau'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống. Có thể dùng với 'wie' để chỉ sự tương tự.

Phân tích từ

ähnlich
giống nhau
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。